milling slots: Benchtop Cut-off Machine Qcut 350 A (BRILLANT 250). Nghĩa của từ Slot milling - Từ điển Anh - Việt. Indexable Milling Cutters | Y.T. / YT / YIH TROUN.
Feed rate : lượng chạy dao. 34. Cutting forces : lực cắt. 35. Cutting fluid ...
T-slot cutter : Dao phay rãnh chữ T. 111. Three-side milling cutter : Dao ...
Nghĩa của từ
Slot milling - Từ điển Anh - Việt: sự phay rãnh then, sự phay khe,
milling cutter T-
slots tables enlarging slot cut milling . : Một loại lưỡi cắt tạo ra rãnh hình chữ T trên một bàn cắt bằng cách mở rộng đáy của rãnh.